Dịch

wizarding

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phép thuật, thuật phù thủydanh từkhông đếm được (uncountable)The magical work of a wizard; sorcery, witchcraft.

Cụm từ (phrase)

Wizarding Worlddanh từ riêngVũ trụ Harry Potter

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • !Không sử dụng ma thuật mới chính là cốt lõi của thuật phù thủy!
  • , — , ...Ví dụ, khi Dumbledore đề nghị trả cho cậu mười Galleon một tuần — mức lương tiêu chuẩn của phù thủy, nhưng đối với một gia tinh thì đó là một gia tài...

AI