wizarding
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phép thuật, thuật phù thủydanh từkhông đếm được (uncountable)The magical work of a wizard; sorcery, witchcraft.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Wizarding Worlddanh từ riêng | danh từ riêng | Vũ trụ Harry Potter |
Ví dụ
- !Không sử dụng ma thuật mới chính là cốt lõi của thuật phù thủy!
- , — , ...Ví dụ, khi Dumbledore đề nghị trả cho cậu mười Galleon một tuần — mức lương tiêu chuẩn của phù thủy, nhưng đối với một gia tinh thì đó là một gia tài...