Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Nói dài dòng về một chủ đề tầm thườngđộng từnội động từ (intransitive)To speak at length on a trivial subject.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- witter (on) (about sth)nói huyên thuyên (về cái gì)
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Tính từ (adjective) 1
Đảm bảo
- nội động từ (intransitive)Đảm bảo, thông báo hoặc tuyên bốto make sure, inform, or declare.
Họ từ (word family)
cùng gốc witterNguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạiwitteren
- từ tiếng Bắc Âu cổvitra“to make wise, make sure”
- từ tiếng German nguyên thủy*witrōną“to make wise”
tính từ
- từ tiếng Anh trung đạiwitter
- từ tiếng Bắc Âu cổvitr“wise, knowing”
- từ tiếng German nguyên thủy*witraz“knowing”
Ví dụ
- , , . .
- she’d .