Dịch

without a trace

cụm giới từ (prepositional phrase)
US/wɪθˈaʊt ə ˈtɹeɪs/

Nghĩa chính

  1. Không hiển thị hoặc để lại bất kỳ dấu hiệu nào của cái gì đó; không dấu vếtcụm giới từWithout showing or leaving behind any sign of something; tracelessly.

Cụm từ (phrase)

vanish without a traceBiến mất không dấu vết

Ví dụ

  • .anh ấy đã biến mất với không 1 dấu vết
  • .
  • .

AI