Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
without a scratch
cụm giới từ
(prepositional phrase)
US
/
w
ɪ
θ
ˈ
aʊ
t
ə
ˈ
s
k
ɹ
æ
tʃ
/
Nghĩa chính
1
Không bị tổn hại, an toàn và âm thanh
cụm giới từ
Unscathed, safe and sound.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
in one piece
Ví dụ
Tom
survived
without
a
scratch
.
Everything
around
him
was
blown
to
pieces
,
yet
he
escaped
without
a
scratch
.
I
got
out
of
the
fight
without
a
scratch
.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
harm a hair on someone's head
AI
1
Không bị tổn hại
1
Không bị tổn hại
1
Không bị tổn hại