Dịch

without a scratch

cụm giới từ (prepositional phrase)
US/wɪθˈaʊt ə ˈskɹætʃ/

Nghĩa chính

  1. Không bị tổn hại, an toàn và âm thanhcụm giới từUnscathed, safe and sound.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • , .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI