Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
withholdable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể bị giữ lại
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Able to be withheld.
Nguồn gốc
(etymology)
withhold
+
-able
AI
1
Có thể bị giữ lại
1
Có thể bị giữ lại
1
Có thể bị giữ lại