Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
witherer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hoặc cái đó khô héo
danh từ
One who or that which withers.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
witherer
Dạng gốc
(base form)
witherer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
wither
+
-er
AI
1
Người hoặc cái đó khô héo
1
Người hoặc cái đó khô héo
1
Người hoặc cái đó khô héo