Nghĩa chính
- Nồng hậu, nhiệt tìnhcụm giới từWith enthusiasm, as if embracing.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| greet with open arms | Đón tiếp nồng nhiệt | |
| welcomed with open arms | Chào đón niềm nở |
Ví dụ
- / / /
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha