Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
with ages
cụm giới từ
(prepositional phrase)
US
/
w
ɪ
θ
ˈ
eɪ
dʒ
ə
z
/
Nghĩa chính
1
Trong một thời gian dài; ở lứa tuổi
cụm giới từ
for a long time; in ages
Ví dụ
I
haven't
seen
John
with
ages
.
AI
1
Trong một thời gian dài
1
Trong một thời gian dài
1
Trong một thời gian dài