Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wiriness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái dẻo dai
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being wiry.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
wiriness
wir
y
Như dây thép, cứng và mảnh
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
wiry
+
-ness
AI
1
Trạng thái dẻo dai
1
Trạng thái dẻo dai
1
Trạng thái dẻo dai