Dịch

wireless telephony

danh từ (noun)
UK/ˈwaɪə.ləs təˈlɛf.ə.ni/

Nghĩa chính

  1. Việc truyền giọng nói bằng sóng vô tuyếndanh từkhông đếm được (uncountable)The transmission of voice using radio

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI