Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wireless modem
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
aɪ
ə
.
l
ə
s
ˈ
m
əʊ
d
ɛ
m
/
Nghĩa chính
1
Modem không dây
danh từ
A modem fitted with an antenna that transmits and receives using radio waves
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wireless modem
Dạng gốc
(base form)
wireless modem
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Modem không dây
1
Modem không dây
1
Modem không dây