Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wireless broadband
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
aɪ
ə
.
l
ə
s
ˈ
b
ɹ
ɔː
d
b
æ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với wireless internet
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of wireless internet
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
wireless internet
AI
1
Đồng nghĩa với wireless internet
1
Đồng nghĩa với wireless internet
1
Đồng nghĩa với wireless internet