Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
winter boot
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ɪ
n
t
ə
ˈ
b
uː
t
/
US
/ˈ
w
ɪ
n
t
ɚ ˈ
b
u
t
/
Nghĩa chính
1
Một đôi bốt phù hợp với thời tiết mùa đông
danh từ
A boot fit for winter weather
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
winter boot
Dạng gốc
(base form)
winter boot
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một đôi bốt phù hợp với thời tiết mùa đông
1
Một đôi bốt phù hợp với thời tiết mùa đông
1
Một đôi bốt phù hợp với thời tiết mùa đông