Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wino wine
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
iː
n
əʊ
ˈ
w
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bum wine
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Synonym of bum wine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wino wine
Dạng gốc
(base form)
wino wine
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bum wine
AI
1
Đồng nghĩa với bum wine
1
Đồng nghĩa với bum wine
1
Đồng nghĩa với bum wine