Dịch

winggirl

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phụ nữ có cánh, đặc biệt là một người trẻdanh từA wingwoman, especially a young one.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. winggirlDạng gốc (base form)
  2. winggirlsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI