Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
winggirl
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người phụ nữ có cánh, đặc biệt là một người trẻ
danh từ
A wingwoman, especially a young one.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
winggirl
Dạng gốc
(base form)
winggirl
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
wing
+
girl
AI
1
Người phụ nữ có cánh
1
Người phụ nữ có cánh
1
Người phụ nữ có cánh