Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
winepress
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Máy ép nho
danh từ
A press used to extract juice from grapes as the first step of winemaking.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
winepress
Dạng gốc
(base form)
winepress
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
wine
+
press
từ tiếng Anh trung đại
wyne-presse
AI
1
Máy ép nho
1
Máy ép nho
1
Máy ép nho