winehall
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà rượu (phòng tiệc chung, nơi lãnh chúa và thuộc hạ tụ tập để uống rượu, tặng quà, kể chuyện, ăn mừng, v.v.)danh từA winehouse (communal feasting hall where the lord and his retainers gathered for drinking, gift-giving, storytelling, celebration, etc.).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- winehallDạng gốc (base form)
- winehallsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ! !
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa