Dịch

wine vinegar

danh từ (noun)
UK/ˈwaɪn ˈvɪnəɡəː/US/ˈwaɪn ˈvɪnəɡɚ/

Nghĩa chính

  1. Giấm rượu vangdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Vinegar made from wine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wine vinegarDạng gốc (base form)
  2. wine vinegarsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

red wine vinegarChưa có nghĩa
white wine vinegarChưa có nghĩa

Ví dụ

  • 2 , 1 , 1 , , .

AI