Nghĩa chính
- Giấm rượu vangdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Vinegar made from wine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wine vinegarDạng gốc (base form)
- wine vinegarsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| red wine vinegar | Chưa có nghĩa | |
| white wine vinegar | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- 2 , 1 , 1 , , .