Dịch

wine gallon

danh từ (noun)
US/ˈwaɪn ˈɡælən/

Nghĩa chính

  1. Đơn vị thể tích thời tiền đế quốc, gần tương đương với 3,785 lít; được sử dụng để đo rượu, mật ong, dầu và các chất lỏng thương mại khácdanh từA pre-imperial unit of capacity, roughly equivalent to 3.785 litres; used to measure wine, honey, oils, and other commercial liquids.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wine gallonDạng gốc (base form)
  2. wine gallonsSố nhiều (plural)

AI