Nghĩa chính
- Đơn vị thể tích thời tiền đế quốc, gần tương đương với 3,785 lít; được sử dụng để đo rượu, mật ong, dầu và các chất lỏng thương mại khácdanh từA pre-imperial unit of capacity, roughly equivalent to 3.785 litres; used to measure wine, honey, oils, and other commercial liquids.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wine gallonDạng gốc (base form)
- wine gallonsSố nhiều (plural)