Dịch

wine bar

danh từ (noun)
UK/ˈwaɪn ˈbɑː/US/ˈwaɪn ˈbɑɹ/

Nghĩa chính

  1. Cơ sở uống rượu chỉ phục vụ rượu vangdanh từA drinking establishment where only wine is served.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wine barDạng gốc (base form)
  2. wine barsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • Adriano.
  • . .

AI