Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
windshield washer
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
ɪ
n
d
ˌ
ʃ
i
l
d
ˈ
w
ɑ
ʃ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Bộ xịt rửa kính chắn gió
danh từ
Synonym of windscreen washer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
windshield washer
Dạng gốc
(base form)
windshield washer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
windscreen washer
AI
1
Bộ xịt rửa kính chắn gió
1
Bộ xịt rửa kính chắn gió
1
Bộ xịt rửa kính chắn gió