Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
windshield time
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
ɪ
n
d
ˌ
ʃ
i
l
d
ˈ
t
aɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Khoảng thời gian ngồi trên ô tô của một người để thực hiện các hoạt động liên quan đến công việc của mình
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The amount of time in one's car during which one performs activities related to one's job.
AI
1
Khoảng thời gian ngồi trên ô tô của một người để thực hiện các hoạt động liên quan đến công việc của mình
1
Khoảng thời gian ngồi trên ô tô của một người để thực hiện các hoạt động liên quan đến công việc của mình
1
Khoảng thời gian ngồi trên ô tô của một người để thực hiện các hoạt động liên quan đến công việc của mình