Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
window of discourse
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ɪ
n
d
əʊ
ə
v
d
ɪ
s
ˈ
k
ɔː
s
/
US
/ˈ
w
ɪ
n
d
oʊ
ə
v
ˈ
d
ɪ
s
.
k
ɔː
ɹ
s
/
Nghĩa chính
1
Cửa sổ Overton
danh từ
The Overton window.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
window of discourse
Dạng gốc
(base form)
window
s of discourse
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cửa sổ Overton
1
Cửa sổ Overton
1
Cửa sổ Overton