Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
window licker
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
ɪ
n
d
oʊ
ˈ
l
ɪ
k
ɚ/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Người thiểu năng trí tuệ
danh từ
A mentally handicapped person.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
window licker
Dạng gốc
(base form)
window licker
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
I
bet
his
family
are
a
bunch
of
window
lickers
.
AI
1
Người thiểu năng trí tuệ
1
Người thiểu năng trí tuệ
1
Người thiểu năng trí tuệ