winded
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Hết hi, không thở được nữatính từOut of breath.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- windedDạng gốc (base form)
- more windedSo sánh hơn (comparative)
- most windedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| long-windedtính từ | tính từ | Nói dài dòng chán ngắt; tốn nhiều thời gian; dài dòng một cách không cần thiết |
| close-windedtính từ | tính từ | Bay gần gió |
| short-windedtính từ | tính từ | Thở hổn hển; thở nhanh hoặc bị hụt hơi |
| broken-windedtính từ | tính từ | Bị khó thở hoặc vấn đề hô hấp tương tự |
| winded after running | Hụt hơi sau khi chạy |
Họ từ (word family)
cùng gốc windedVí dụ
- .Cô ấy bị hụt hơi sau chặng chạy dài.
- .Anh ấy bị mất hơi khi ngã khỏi xích đu.
- .Con đường uốn lượn qua các cánh đồng.