Nghĩa chính
- Bộ chuông hình ống bằng kim loại hoặc gỗ trang trí phát ra âm thanh khi có gió thổidanh từA set of decorative metallic or wooden tubular bells that sound when blown by the wind.
- Chiếc chuông hình ống đơn lẻdanh từA singular tubular bell.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wind chimeDạng gốc (base form)
- wind chimesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Alabama wind chimedanh từ | danh từ | Người da đen bị treo cổ hoặc một bộ của họ |
| Mississippi wind chimedanh từ | danh từ | Người da đen bị treo cổ |
Ví dụ
- .