Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wincher
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tời
danh từ
One who winches.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wincher
Dạng gốc
(base form)
wincher
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
winch
+
-er
AI
1
Người tời
1
Người tời
1
Người tời