Dịch

wincey

danh từ (noun)
/ˈwɪnsi/

Nghĩa chính

  1. Vi pha len (để may s mi... )danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)linsey-woolsey

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. winceyDạng gốc (base form)
  2. winceysSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Scotswincey
  2. từ Middle Scotslinsiewinsie

AI