Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wincer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ai đó nhăn mặt
danh từ
Someone who winces.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wincer
Dạng gốc
(base form)
wincer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
wince
+
-er
AI
1
Ai đó nhăn mặt
1
Ai đó nhăn mặt
1
Ai đó nhăn mặt