Dịch

win through

động từ (verb)
UK/ˌwɪn ˈθɹuː/US/ˌwɪn ˈθɹu/

Nghĩa chính

  1. Khắc phục, chiến thắng (khó khăn)động từto attain one's goal in the end, despite obstacles along the way

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. win throughNguyên thể (infinitive)
  2. wins throughNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. won through (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. winning throughPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

AI