Nghĩa chính
Thêm 18 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Ngôi làng ở giáo xứ Widworthy, quận Đông Devon, Devon (OS lưới SY2199)danh từ riêngA village in Widworthy parish, East Devon district, Devon (OS grid ref SY2199).
- Vùng ngoại ô công nghiệp ở Kingston trên Hull, East Riding of Yorkshire (lưới hệ điều hành TA1030)danh từ riêngAn industrial suburb in Kingston upon Hull, East Riding of Yorkshire (OS grid ref TA1030).
- Ngôi làng thuộc giáo xứ Long Man, quận Wealden, East Sussex, nổi tiếng với món Long Mandanh từ riêngA village in Long Man parish, Wealden district, East Sussex, famous for its Long Man.
Họ từ (word family)
cùng gốc Wilmington18 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 18
Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Dartford
- Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Dartford, Kent (OS lưới ref TQ5372)A village and civil parish in Dartford borough, Kent (OS grid ref TQ5372).