Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
willow tit
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
ɪ
l
oʊ
ˈ
t
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Loài chim sẻ thuộc họ Bạc má (Poecile montanus)
danh từ
A passerine bird of the tit family (Poecile montanus).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
willow tit
Dạng gốc
(base form)
willow tit
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loài chim sẻ thuộc họ Bạc má (Poecile montanus)
1
Loài chim sẻ thuộc họ Bạc má (Poecile montanus)
1
Loài chim sẻ thuộc họ Bạc má (Poecile montanus)