Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
willn't
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với won't
động từ
Synonym of won't.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
won't
Nguồn gốc
(etymology)
will
+
-n't
AI
1
Đồng nghĩa với won't
1
Đồng nghĩa với won't
1
Đồng nghĩa với won't