Dịch

Willard

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈwɪləɹd/

Nghĩa chính

Thêm 13 nghĩa
  1. Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
  2. Tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ được sử dụng chủ yếu ở Mỹ. Một phần được chuyển lại từ họdanh từ riêngA male given name from Old English of mostly American usage. Partly transferred back from the surname.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Logan, Coloradodanh từ riêngAn unincorporated community in Logan County, Colorado.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Putnam, Georgiadanh từ riêngAn unincorporated community in Putnam County, Georgia.

13 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 13
Thành phố nhỏ ở Quận Shawnee và Quận Wabaunsee
  1. Thành phố nhỏ ở Quận Shawnee và Quận Wabaunsee, KansasA tiny city in Shawnee County and Wabaunsee County, Kansas.

AI