Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wilderness program
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ɪ
l
d
ə
n
ə
s
ˈ
p
ɹ
əʊ
ˌ
ɡ
ɹ
æ
m
/
US
/ˈ
w
ɪ
l
d
ɚ
n
ə
s
ˈ
p
ɹ
oʊ
ˌ
ɡ
ɹ
æ
m
/
Nghĩa chính
1
Kế hoạch trị liệu nơi hoang dã
danh từ
A wilderness therapy scheme.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wilderness program
Dạng gốc
(base form)
wilderness program
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Kế hoạch trị liệu nơi hoang dã
1
Kế hoạch trị liệu nơi hoang dã
1
Kế hoạch trị liệu nơi hoang dã