Dịch

wilderness camp

danh từ (noun)
US/ˈwɪldɚnəs ˈkeəmp/

Nghĩa chính

  1. Nơi trú ẩn hoặc khu cắm trại tạm thời được thành lập ở một khu vực thiên nhiên xa xôi, cách xa nền văn minh và thiếu các tiện nghi và cơ sở vật chất hiện đạidanh từA temporary shelter or campsite established in a remote, natural area far from civilization and lacking modern amenities and facilities.
  2. Chương trình nội trú có cấu trúc với các hoạt động ngoài trời đầy thử thách như đi bộ đường dài và leo núi được thiết kế để giảm tình trạng phạm pháp và xây dựng kỷ luậtdanh từA structured residential program with challenging outdoor activities such as hiking and rock climbing designed to reduce delinquency and build discipline.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wilderness campDạng gốc (base form)
  2. wilderness campsSố nhiều (plural)

AI