Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
wild rabbit
US
/ˈ
w
aɪ
l
d
ˈɹ
æ
b
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Thỏ hoang
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
wild rabbits
Thỏ hoang
AI
1
Thỏ hoang
1
Thỏ hoang
1
Thỏ hoang