Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
wild mushroom
US
/ˈ
w
aɪ
l
d
ˈ
m
ʌ
ʃ
ˌɹ
u
m
/
Nghĩa chính
1
Nấm dại
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
wild mushrooms
Nấm dại
AI
1
Nấm dại
1
Nấm dại
1
Nấm dại