Dịch

wild carrot

danh từ (noun)
US/ˈwaɪld ˈkæɹət/

Nghĩa chính

  1. Chi Cà rốt, Cà rốt dạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Daucus carota

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wild carrotDạng gốc (base form)
  2. wild carrotsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , , , , .

Ngôn ngữ khác

AI