Nghĩa chính
- Chi Cà rốt, Cà rốt dạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Daucus carota
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wild carrotDạng gốc (base form)
- wild carrotsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha