Dịch

widthen

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Tăng chiều rộng hoặc tăng chiều rộng của; làm hoặc trở nên rộng hơn hoặc rộng hơnđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To increase in width, or increase the width of; make or become wider or broader

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .

AI