Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
widgetization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình widget hóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of widgetizing.
Nguồn gốc
(etymology)
widget
+
-ization
AI
1
Quá trình widget hóa
1
Quá trình widget hóa
1
Quá trình widget hóa