wide margin
Nghĩa chính
- Khoảng cách lớn
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| by a wide margintrạng từ | trạng từ | Đồng nghĩa với by far |
Xuất hiện ở từ khác
- widekết hợpkhoảng cách lớn; chênh lệch lớn
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| by a wide margintrạng từ | trạng từ | Đồng nghĩa với by far |