Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
wide array
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
aɪ
d
ə
ˈɹ
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Một mảng rộng, nhiều loại khác nhau
danh từ
A large and varied range of things or options.
Ví dụ
The
course
offers
a
wide
array
of
practical
training
options
.
Khóa học cung cấp nhiều hình thức đào tạo thực hành khác nhau.
AI
1
Một mảng rộng
1
Một mảng rộng
1
Một mảng rộng