Dịch

wide array

danh từ (noun)
UK/ˈwaɪd əˈɹeɪ/

Nghĩa chính

  1. Một mảng rộng, nhiều loại khác nhaudanh từA large and varied range of things or options.

Ví dụ

  • .Khóa học cung cấp nhiều hình thức đào tạo thực hành khác nhau.

AI