Dịch

wicket gate

danh từ (noun)
US/ˈwɪkət ˈɡeɪt/

Nghĩa chính

  1. Cổng hoặc cửa nhỏ, đặc biệt là một cổng được xây dựng thành một cổng lớndanh từA small gate or door, especially one built into a large one.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wicket gateDạng gốc (base form)
  2. wicket gatesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . , .
  • study-window, , , .

AI