Nghĩa chính
- Cổng hoặc cửa nhỏ, đặc biệt là một cổng được xây dựng thành một cổng lớndanh từA small gate or door, especially one built into a large one.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wicket gateDạng gốc (base form)
- wicket gatesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . , .
- study-window, , , .