Nghĩa chính
- Hiện tượng cơ thể con người bị lửa thiêu hủy một phần hoặc toàn bộ, khi quần áo của nạn nhân ngấm vào mỡ cơ thể tan chảy và có tác dụng giống như bấc nếndanh từThe phenomenon of the partial or total destruction of a human body by fire, when the clothing of the victim soaks up melted body fat and acts like the wick of a candle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wick effectDạng gốc (base form)
- wick effectsSố nhiều (plural)