Dịch

whuff

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Tiếng thổi hoặc tiếng thở hổn hểndanh từA blowing or puffing noise.
  2. Thở phì phì; thở hồng hộcđộng từTo make a blowing or puffing noise.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. whuffNguyên thể (infinitive)
  2. whuffsSố nhiều (plural)
  3. whuffedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. whuffingPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • […] ; […]
  • , , .

AI