Dịch

whore around

động từ (verb)
UK/ˌhɔː əˈɹaʊnd/US/ˌhɔɚ ɚˈaʊnd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thường xuyên giao hợp với những người mà mình không có quan hệđộng từnội động từ (intransitive)To regularly copulate with people that one is not in a relationship with.

Ví dụ

  • . " ".

AI