Dịch

whoop-ass

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động đánh đậpdanh từAn act of beating.
  2. Cuộc chiếndanh từA fight.
  3. Sức mạnh hoặc ý chí chiến đấu hoặc cạnh tranhdanh từStrength or will to fight or compete.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. whoop-assDạng gốc (base form)
  2. whoop-assesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

open a can of whoop assđộng từMối đe dọa hài hước về tổn hại thể chất

Ví dụ

  • , . .

AI