Dịch

whole area

danh từ (noun)
UK/ˈhəʊl ˈɛːɹɪjə/US/ˈhoʊl ˈɛɹiə/

Nghĩa chính

  1. Toàn bộ khu vực, toàn diệndanh từthe entire region or space being considered

Ví dụ

  • .Cảnh sát đã tìm kiếm toàn bộ khu vực để tìm đứa trẻ mất tích.

AI