Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
who's there
US
/ˈ
h
uː
z
ˈ
ð
ɛɹ/
Nghĩa chính
1
Ai + adv
Ví dụ
Who's
there
?
Ai ở đó?
Xuất hiện ở từ khác
who's
kết hợp
ai + adv
AI
1
Ai + adv
1
Ai + adv
1
Ai + adv